hướng ngoại
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng về bên ngoài, thích giao tiếp: "hướng ngoại" mô tả tính cách của một người có xu hướng tìm kiếm năng lượng, sự hứng thú từ thế giới bên ngoài, thích giao lưu, kết bạn và hoạt động xã hội.
- Mở rộng ra bên ngoài: Trong sinh học, "hướng ngoại" chỉ sự phát triển hoặc định hướng ra phía ngoài của cơ quan, bộ phận (ví dụ: nhị hoa hướng ngoại trong thực vật học).
Ví dụ sử dụng
Tính từ (tâm lý, xã hội):
- Cô ấy là người hướng ngoại, rất thích tham gia các buổi tiệc và gặp gỡ bạn bè. (Cô ấy có tính cách thích giao tiếp, thường tìm niềm vui từ các hoạt động xã hội.)
- Tính hướng ngoại giúp anh ấy dễ dàng kết nối với đồng nghiệp mới. (Xu hướng hướng ra bên ngoài giúp anh ấy hòa nhập nhanh trong môi trường làm việc.)
Tính từ (sinh học):
- Nhị hoa hướng ngoại thường phát tán phấn ra bên ngoài hoa. (Cơ quan sinh sản đực hướng ra ngoài giúp thụ phấn chéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hướng ngoại thương": xu hướng kinh tế tập trung vào xuất khẩu và giao thương quốc tế.
- Chính sách hướng ngoại thương đã giúp nền kinh tế phát triển mạnh. (Chiến lược ưu tiên xuất khẩu mang lại tăng trưởng.)
"hướng ngoại giao": chính sách đối ngoại chủ động, mở rộng quan hệ quốc tế.
- Đường lối hướng ngoại giao giúp quốc gia này có nhiều đối tác chiến lược. (Chính sách ngoại giao tích cực mở rộng ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Hướng nội (tính từ): hướng vào bên trong, thích suy tư và không gian yên tĩnh — trái nghĩa với hướng ngoại.
- Người hướng nội thường tìm năng lượng từ việc ở một mình. (Tính cách ngược lại với hướng ngoại.)
Ngoại hướng (tính từ): đồng nghĩa với hướng ngoại, ít dùng hơn.
- Tính ngoại hướng giúp trẻ dễ thích nghi với trường học mới. (Tương tự hướng ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Cởi mở: dễ gần, sẵn sàng giao tiếp.
- Hoạt bát: nhanh nhẹn, năng động trong xã hội.
- Xã giao: giỏi giao tiếp và kết nối với người khác.
Thành ngữ liên quan
- Hướng ngoại như cánh bướm: ví người thích bay nhảy, giao lưu khắp nơi.
- Anh ấy hướng ngoại như cánh bướm, không chịu ngồi yên một chỗ. (Tính cách thích di chuyển và gặp gỡ.)